Chữ Hán
讴
ōu
songs
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- songs
- to sing
- ballad
- folk song
Giản thể / Phồn thể
讴→謳
Thứ tự nét
讴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
欧ōu
Europe, ohm
偶ǒu
accidentally, coincidently
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
藕ǒu
lotus root
呕ǒu
to vomit
鸥ōu
seagull, tern
瓯ōu
bowl, cup
沤ōu
to soak, to steep