Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

掱

pá

to pickpocket

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pickpocket
  • variant of 扒[pa2] in 扒手[pa2 shou3]
  • variant of 手[shou3] in 扒手[pa2 shou3]

Pinyin

páshǒu

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone with three hands 手, representing sleight-of-hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

掱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan