Chữ Hán
疱
pào
acne
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- acne
- pimple
- blister
- boil
- ulcer
Giản thể / Phồn thể
疱→皰
Thứ tự nét
疱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
跑pǎo
to run, to flee, to escape
泡pào
bubble, blister
炮pào
cannon, artillery
抛pāo
to abandon, to throw away
刨páo
carpenter's plane
袍páo
robe, gown, cloak
砲pào
gun, cannon
庖páo
kitchen