Chữ Hán
锫
péi
berkelium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- berkelium
- berkelium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
锫→錇
Dạng biến thể: 鉳
Thứ tự nét
锫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
陪péi
to accompany, to be with, to keep company
配pèi
to blend, to mix
赔péi
to compensate, to pay damages, to suffer a loss
佩pèi
belt ornament, pendant
培péi
to cultivate, to farm
呸pēi
to spit at
裴péi
flowing gown
胚pēi
embryo