Chữ Hán
貔
pí
fox, leopard, panther
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fox, leopard, panther
- see 貔貅[pi2 xiu1], composite mythical animal (originally 貔 was the male)
Thứ tự nét
貔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan