Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邳

pī

a department in the state of Lu

7 nétBộ thủ 阝Số 4676

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a department in the state of Lu
  • surname Pi
  • Han dynasty county in present-day Jiangsu
  • also pr. [Pei2]
  • variant of 丕[pi1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan