Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

茜

qiàn

reed, madder

9 nétBộ thủ 艹Số 2481

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reed, madder
  • Rubia cordifolia
  • (bound form) Indian madder; munjeet (Rubia cordifolia)
  • (bound form) madder red; dark red; alizarin crimson
  • used in the transliteration of people's names

Pinyin

qiànxī

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

茜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan