Chữ Hán
挈
qiè
to assist, to help
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to assist, to help
- to lead by hand
- to raise
- to lift
- to take along (e.g. one's family)
Thứ tự nét
挈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
手shǒu
hand
拜bài
to bow, to salute
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
摩mó
to scour, to rub, to grind
掌zhǎng
in charge
拳quán
fist
掰bāi
to rip, to tear
且qiě
moreover, also (post-subject)
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
妾qiè
concubine
窃qiè
to steal
箧qiè
trunk, chest, box
怯qiè
afraid, lacking in courage