Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

挈

qiè

to assist, to help

10 nétBộ thủ 手Số 6008

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assist, to help
  • to lead by hand
  • to raise
  • to lift
  • to take along (e.g. one's family)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

挈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan