Chữ Hán
銎
qióng
an axe's eyehole (for hanging it up)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an axe's eyehole (for hanging it up)
- eye of an axe
Pinyin
qióngqiōng
Thứ tự nét
銎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan