Chữ Hán
肜
róng
to sacrifice on two successive days
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sacrifice on two successive days
- surname Rong
Bộ phận
Thứ tự nét
肜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan