Chữ Hán
铩
shā
spear
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spear
- to injure
- (old) spear; lance
- (literary) to cripple; to harm; to injure
Giản thể / Phồn thể
铩→鎩
Thứ tự nét
铩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
啥shà
what?
傻shǎ
foolish, silly, stupid
沙shā
sand, gravel, pebbles
莎shā
a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats
鲨shā
shark
纱shā
gauze, muslin, yarn
砂shā
sand, pebbles, gravel