Chữ Hán
霎
shà
drizzle, light rain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drizzle, light rain
- fleeting, passing
- all of a sudden
- drizzle
Thứ tự nét
霎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
需xū
to need, to require
零líng
zero
雨yǔ
rain
雷léi
thunder
雪xuě
snow
露lù
dew
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray
霍huò
quickly, suddenly
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
啥shà
what?
傻shǎ
foolish, silly, stupid
沙shā
sand, gravel, pebbles
莎shā
a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats
鲨shā
shark
纱shā
gauze, muslin, yarn
砂shā
sand, pebbles, gravel