Chữ Hán
膻
shān
a flock of sheep
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a flock of sheep
- a rank odor
- (old) a flock of sheep or goats
- variant of 膻[shan1]
- fetid; gamy; rank
Pinyin
shāndàn
Giản thể / Phồn thể
膻→羶
Bộ phận
Thứ tự nét
膻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
山shān
mountain, hill, peak
善shàn
good, virtuous, charitable, kind
闪shǎn
flash, lightning
扇shàn
fan
删shān
to delete
珊shān
coral
杉shān
various species of pine and fir
陕shǎn
mountain pass