Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鄯

shàn

an ancient district in Gansu province

14 nétBộ thủ 阝Số 6467

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an ancient district in Gansu province
  • used in 鄯善[Shan4 shan4] (the name of a place in Xinjiang)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鄯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan