Chữ Hán
苕
sháo
rush, reed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rush, reed
- trumpet vine
- see 紅苕|红苕[hong2 shao2]
- reed grass
- Chinese trumpet vine (Campsis grandiflora) (old)
Pinyin
sháotiáo
Thứ tự nét
苕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
少shǎo
few, little
烧shāo
to burn, to bake
稍shāo
somewhat, slightly, a little
绍shào
to connect
勺sháo
spoon, ladle
哨shào
to whistle
捎shāo
to carry, to take
梢shāo
the tip of a branch