Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蛸

shāo

octopus

13 nétBộ thủ 虫Số 5660

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • octopus
  • long-legged spider
  • mantis nest
  • used in 蠨蛸|蟏蛸[xiao1 shao1] and 肖蛸[xiao1 shao1]
  • used in 螵蛸[piao1 xiao1]

Pinyin

shāoxiāo

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mollusk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蛸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan