Chữ Hán
聲
shēng
sound, noise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sound, noise
- voice, tone, music
- sound
- voice
- tone
Giản thể / Phồn thể
声→聲
Thứ tự nét
聲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
职zhí
duty, profession
联lián
ally, associate
耶yé
used in transliterations
聊liáo
somewhat, slightly, at least
聚jù
to assemble, to collect, to meet
耳ěr
ear
聘pìn
to employ, to engage
耻chǐ
shame, humiliation
省shěng
province
生shēng
life, lifetime
声shēng
sound, noise
圣shèng
holy, sacred
升shēng
to advance
胜shèng
victory
剩shèng
leftovers, residue, remains
绳shéng
string, rope, cord