Chữ Hán
妁
shuò
matchmaker, go-between
6 nétBộ thủ 女
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- matchmaker, go-between
- surname Shuo
- (literary) matchmaker (on the bride's side)
Thứ tự nét
妁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan