Chữ Hán
碩
shuò
great, eminent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- great, eminent
- large, big
- (bound form) large; big
- (bound form) master's degree (abbr. for 碩士|硕士[shuo4 shi4])
Giản thể / Phồn thể
硕→碩
Thứ tự nét
碩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
说shuō
to speak, to say
硕shuò
great, eminent
朔shuò
beginning
烁shuò
to sparkle, to shine, to glitter
槊shuò
spear, lance