Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嵩

sōng

high, lofty

13 nétBộ thủ 山Số 4306

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high, lofty
  • one of the five peaks in Hunan
  • Mt Song in Henan
  • (literary) (of mountains) lofty

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tall 高 mountain 山

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嵩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan