Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

岔

chà

to diverge, to branch

7 nétBộ thủ 山Số 4305

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to diverge, to branch
  • junction, fork in the road
  • fork in road
  • bifurcation
  • branch in road, river, mountain range etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A road being split 分 by a mountain 山

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

岔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan