Chữ Hán
岔
chà
to diverge, to branch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to diverge, to branch
- junction, fork in the road
- fork in road
- bifurcation
- branch in road, river, mountain range etc
Thứ tự nét
岔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
差chà
difference, gap
查chá
to investigate, to examine, to look into
茶chá
tea
插chā
to insert, to stick in
叉chā
fork
察chá
to examine, to investigate, to observe
茬chá
opportunity
搽chá
to wipe, to smear, to rub, to anoint