Chữ Hán
鹔
sù
the turquoise kingfisher
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the turquoise kingfisher
- used in 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]
Giản thể / Phồn thể
鹔→鷫
Thứ tự nét
鹔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
苏sū
to awaken, to revive, to resurrect
素sù
plain
速sù
prompt, quick, speedy
诉sù
to accuse, to sue
酥sū
butter
俗sú
social customs
宿sù
to stop, to rest, to lodge
塑sù
to sculpt, to model in clay