Chữ Hán
薹
tái
sedge, grass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sedge, grass
- Cyperus rotundus
- Carex dispalatha
Giản thể / Phồn thể
薹→薹
Dạng biến thể: 苔
Dạng biến thể
Thứ tự nét
薹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
太tài
very, too much
台tái
platform
态tài
manner, bearing, attitude
泰tài
great, exalted, superior
抬tái
to carry, to lift, to raise
钛tài
titanium
胎tāi
embryo, fetus
苔tái
moss, lichen