Chữ Hán
螗
táng
a kind of cicada
16 nétBộ thủ 虫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a kind of cicada
- variety of small cicada with a green back and a clear song (in ancient books)
Thứ tự nét
螗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
躺tǎng
to recline, to lie down
糖táng
candy, sugar, sweets
堂táng
hall, large room
汤tāng
soup, gravy, broth
唐táng
the Tang dynasty
烫tàng
to scald
趟tàng
time, occasion
塘táng
pond, tank