Chữ Hán
饧
táng
syrup, molasses, malt sugar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- syrup, molasses, malt sugar
- sticky
- maltose syrup
- molasses
- heavy (eyelids)
Pinyin
tángxíng
Giản thể / Phồn thể
饧→餳
Thứ tự nét
饧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
馆guǎn
public building
饭fàn
meal, food
饿è
hungry
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
饰shì
to decorate, to adorn
饮yǐn
to swallow, to drink
饱bǎo
satisfied
饶ráo
abundant, bountiful
躺tǎng
to recline, to lie down
糖táng
candy, sugar, sweets
堂táng
hall, large room
汤tāng
soup, gravy, broth
唐táng
the Tang dynasty
烫tàng
to scald
趟tàng
time, occasion
塘táng
pond, tank