Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

體

tǐ

body

23 nétBộ thủ 骨Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • body
  • group, class
  • form, style, system
  • used in 體己|体己[ti1 ji5]
  • Taiwan pr. [ti3]

Pinyin

tǐtī

Giản thể / Phồn thể

体→體

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

體

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan