Chữ Hán
葶
tíng
yellow whitlow-grass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yellow whitlow-grass
- Draba nemerosa
- Draba nemerosa bebe carpa
Thứ tự nét
葶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
听tīng
to hear, to listen
挺tǐng
to straighten, to stand upright
厅tīng
hall, central room
停tíng
to suspend, to halt, to delay
町tīng
a raised path between fields
亭tíng
pavilion
汀tīng
bank, sandbar
庭tíng
court