Chữ Hán
仝
tóng
together, same
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- together, same
- surname
- variant of 同[tong2] (used as a surname and in given names)
Giản thể / Phồn thể
仝→仝
Dạng biến thể: 同
Dạng biến thể
Thứ tự nét
仝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
人rén
man, person
会huì
to assemble, to meet
从cóng
from, by, since, whence, through
以yǐ
according to
令lìng
command, decree, order
今jīn
modern, current
余yú
surplus, remainder
众zhòng
multitude, crowd
同tóng
same, similar
通tōng
to pass through, to open, to connect
痛tòng
ache, pain
统tǒng
to govern, to command
铜tóng
copper, bronze
童tóng
child, boy
桶tǒng
bucket, pail, tub
捅tǒng
to jab, to poke