Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酡

tuó

ruddy, flushed

12 nétBộ thủ 酉Số 7769

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ruddy, flushed
  • flushed (from drinking)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan