Chữ Hán
酡
tuó
ruddy, flushed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ruddy, flushed
- flushed (from drinking)
Thứ tự nét
酡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
托tuō
to raise, to support
拖tuō
to drag, to haul, to tow
脱tuō
to take off, to shed
妥tuǒ
secure, sound
陀tuó
steep bank, rough terrain
坨tuó
lump, heap
驮tuó
to carry on one's back
驼tuó
camel