Chữ Hán
腽
wà
fat, blubber
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fat, blubber
- used in 膃肭|腽肭[wa4 na4]
Giản thể / Phồn thể
腽→膃
Bộ phận
Thứ tự nét
腽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan