Chữ Hán
亾
wáng
death, destruction
3 nétBộ thủ 人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- death, destruction
- to lose, to perish
- old variant of 亡[wang2]
Bộ phận
Thứ tự nét
亾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
人rén
man, person
会huì
to assemble, to meet
从cóng
from, by, since, whence, through
以yǐ
according to
令lìng
command, decree, order
今jīn
modern, current
余yú
surplus, remainder
众zhòng
multitude, crowd
网wǎng
net
王wáng
king, ruler
往wǎng
to go, to depart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
望wàng
to expect, to hope, to look forward to
亡wáng
death, destruction
旺wàng
to flourish, to prosper
汪wāng
vast, extensive, deep