Chữ Hán
務
wù
affairs, business
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- affairs, business
- should
- must
- affair
- business
Giản thể / Phồn thể
务→務
Thứ tự nét
務Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
加jiā
to add to, to increase, to augment
办bàn
to set up
动dòng
to move, to happen
力lì
strength, power
勒lēi
to strangle
助zhù
to help, to aid, to assist
势shì
power, force
劝quàn
to recommend, to advise
无wú
no, not
五wǔ
five
物wù
thing, substance, matter
舞wǔ
to dance
屋wū
building, house, shelter
吴wú
one of several warring states
吾wú
I, my, our
乌wū
crow, rook, raven