Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

狎

xiá

to be familiar with

8 nétBộ thủ 犭Số 5922

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be familiar with
  • to disrespect
  • (bound form) (literary) to take liberties with sb or sth
  • to treat frivolously

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

狎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan