Chữ Hán
狹
xiá
narrow, limited
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- narrow, limited
- narrow-minded
- narrow
Giản thể / Phồn thể
狭→狹
Thứ tự nét
狹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
下xià
below, underneath
辖xiá
to control, to have jurisdiction
吓xià
to scare, to frighten
夏xià
summer
瞎xiā
blind, reckless
虾xiā
shrimp, prawn
侠xiá
chivalrous person
狭xiá
narrow, limited