Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

筱

xiǎo

dwarf bamboo

13 nétBộ thủ ⺮Số 5299Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dwarf bamboo
  • a diminutive in a nickname
  • thin bamboo

Giản thể / Phồn thể

筱→筱

Dạng biến thể: 篠

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Distant 攸 bamboo ⺮; 小 provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

筱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan