Chữ Hán
箫
xiāo
bamboo flute
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo flute
- xiao, a vertical bamboo flute
Giản thể / Phồn thể
箫→簫
Bộ phận
Thứ tự nét
箫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
小xiǎo
small, tiny, insignificant
校xiào
school
消xiāo
news, rumors
肖xiào
to resemble, to look like
销xiāo
to fuse, to melt
萧xiāo
mournful, desolate
孝xiào
filial piety, obedience