Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邢

xíng

a state in Hebei province

6 nétBộ thủ 阝Số 2826

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a state in Hebei province
  • surname
  • surname Xing
  • place name

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan