Chữ Hán
敻
xiòng
remote, far away
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- remote, far away
- preeminent
- surname Xiong
Bộ phận
Thứ tự nét
敻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
放fàng
to release, to liberate, to free
数shù
count, number, several
教jiào
school, education
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
救jiù
aid, help
收shōu
to collect, to gather, to harvest
故gù
reason, cause
敢gǎn
bold, brave
胸xiōng
breast, bosom
熊xióng
a bear
雄xióng
alpha male, hero
凶xiōng
culprit
兄xiōng
elder brother
匈xiōng
breast, chest, thorax