Chữ Hán
辥
xuē
a variety of marsh grass
16 nétBộ thủ 辛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a variety of marsh grass
Thứ tự nét
辥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan