Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

倻

yē

used to transliterate Korean place names

10 nétBộ thủ 亻Số 7247

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • used to transliterate Korean place names
  • used to represent phonetic "ya" in Korean names

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

people

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

倻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan