Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郢

yǐng

a state in Hubei province

9 nétBộ thủ 阝Số 3513

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a state in Hubei province
  • Ying, ancient capital of Chu 楚 in Hubei, Jianling county 江陵縣|江陵县

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan