Chữ Hán
郢
yǐng
a state in Hubei province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a state in Hubei province
- Ying, ancient capital of Chu 楚 in Hubei, Jianling county 江陵縣|江陵县
Thứ tự nét
郢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
应yīng
should, must
赢yíng
to win, to gain
英yīng
petal, flower, leaf
营yíng
camp, barracks, army
硬yìng
firm, hard, strong
影yǐng
shadow
迎yíng
to welcome, to receive, to greet
鹰yīng
eagle, falcon, hawk