Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

臃

yōng

to swell up

17 nétBộ thủ ⺼Số 5991

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to swell up
  • swollen, fat
  • used in 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

臃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan