Chữ Hán
臜
zā
dirty, filthy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dirty, filthy
- used in 腌臢|腌臜[a1 za1]
- Taiwan pr. [zang1]
Giản thể / Phồn thể
臜→臢
Bộ phận
Thứ tự nét
臜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
咋zǎ
question-forming particle: why? what? how?
杂zá
mix, blend
匝zā
full circle
咂zā
to suck, to smack the lips
帀zā
to rotate, to revolve, to make a circuit