Chữ Hán
竈
zào
furnace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- furnace
- kitchen stove
- variant of 灶[zao4]
Giản thể / Phồn thể
灶→竈
Thứ tự nét
竈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
穴xué
cave, den, hole
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
早zǎo
early
遭zāo
to meet, to encounter, to come across
造zào
to build, to construct, to invent, to manufacture
糟zāo
sediment, dregs
澡zǎo
to wash, to bathe
皂zào
soap
灶zào
kitchen, oven, stove
凿záo
chisel