Chữ Hán
栴
zhān
sandalwood
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sandalwood
- used in 栴檀[zhan1 tan2]
Thứ tự nét
栴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
斩zhǎn
to chop, to cut, to sever
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
沾zhān
to moisten, to soak, to wet
詹zhān
talkative, verbose