Chữ Hán
嫜
zhāng
husband's mother
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- husband's mother
- the lady in the moon
- husband's father
Thứ tự nét
嫜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
好hǎo
good, excellent, fine
她tā
she, her
如rú
as, as if, like, such as, supposing
女nǚ
woman, girl
妈mā
mother, mama
妳nǎi
you (female)
姓xìng
name, family name, surname
姆mǔ
governess, matron, nanny
长zhǎng
long, lasting
张zhāng
to display
章zhāng
chapter, section, writing
涨zhǎng
flood tide
帐zhàng
tent, screen, mosquito net
账zhàng
accounts, bills
掌zhǎng
in charge
仗zhàng
1to rely upon