Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

徵

zhēng

to summon, to recruit

15 nétBộ thủ 彳Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to summon, to recruit
  • levy, tax
  • journey
  • invasion
  • to invite

Pinyin

zhēngzhǐ

Giản thể / Phồn thể

徵→徵

Dạng biến thể: 征

Dạng biến thể

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

step

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

徵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan