Chữ Hán
钲
zhēng
an army's marching gong
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an army's marching gong
- gong used to halt troops
Giản thể / Phồn thể
钲→鉦
Thứ tự nét
钲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
争zhēng
to dispute, to fight, to contend, to strive
证zhèng
to prove, to verify
征zhēng
to summon, to recruit
整zhěng
neat, orderly, whole
政zhèng
government, politics
症zhèng
ailment, disease, illness
挣zhēng
to struggle, to strive, to endeavor