Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伫

zhù

to wait

6 nétBộ thủ 亻Số 6735Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wait
  • to look towards
  • to turn one's back on
  • to stand for a long time
  • to look forward to

Giản thể / Phồn thể

伫→佇

Thứ tự nét

伫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan