Chữ Hán
翥
zhù
to soar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to soar
- to take off
Thứ tự nét
翥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
翘qiào
outstanding
翼yì
wings, fins
翁wēng
old man
翅chì
wings
羽yǔ
feather, plume
翔xiáng
to soar, to hover, to glide
翠cuì
kingfisher
住zhù
to reside, to live at, to dwell, to lodge
主zhǔ
to own
驻zhù
stable
注zhù
to concentrate, to focus
猪zhū
pig, hog, wild boar
祝zhù
to pray
助zhù
to help, to aid, to assist
煮zhǔ
to boil, to cook